Vật liệu xây dựng xanh là gì? Không phải cứ “tự nhiên” là bền vững

Khi xu hướng kiến trúc xanh và công trình bền vững ngày càng được quan tâm, vật liệu xây dựng cũng trở thành một trong những yếu tố được nhắc đến nhiều nhất. Những sản phẩm như bê tông khí chưng áp, vật liệu không nung, vật liệu tái chế hay vật liệu có nguồn gốc tự nhiên thường được xem là những lựa chọn “xanh”. Tuy nhiên, đánh giá một vật liệu có thực sự bền vững hay không không thể chỉ dựa vào tên gọi, nguồn gốc hay hình thức bên ngoài.

Theo Bộ Xây dựng, vật liệu xây dựng xanh đang trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển công trình xanh tại Việt Nam, với mục tiêu tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao chất lượng môi trường sống. Trong khi đó, UNEP nhấn mạnh rằng tác động môi trường của vật liệu cần được xem xét xuyên suốt vòng đời, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, thi công cho đến sử dụng và tháo dỡ công trình.

 

1. Vật liệu xây dựng xanh là gì?

Có thể hiểu đơn giản, vật liệu xây dựng xanh là những vật liệu được lựa chọn hoặc sản xuất theo hướng giảm tác động tiêu cực đến môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn trong toàn bộ vòng đời. Điều này có thể được thể hiện thông qua việc giảm nguyên liệu đầu vào, giảm năng lượng trong quá trình sản xuất, hạn chế phát thải, sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc tái tạo, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và tạo điều kiện cho việc tái sử dụng hoặc tái chế sau khi công trình kết thúc vòng đời.

Điểm quan trọng nằm ở chữ “vòng đời”. Một vật liệu không nên chỉ được đánh giá ở thời điểm đưa vào công trình mà cần xem xét từ khi nguyên liệu được khai thác cho đến khi vật liệu được sử dụng, bảo trì, thay thế và xử lý sau này. UNEP cũng xác định việc giảm “carbon hàm chứa” – lượng phát thải gắn với quá trình khai thác, sản xuất và triển khai vật liệu – là một phần quan trọng trong quá trình giảm phát thải của ngành xây dựng.

 

2. Không phải cứ vật liệu tự nhiên là vật liệu xanh

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về vật liệu xây dựng xanh là đồng nhất “tự nhiên” với “bền vững”. Gỗ, đá, tre hay các loại vật liệu có nguồn gốc tự nhiên có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng tính bền vững vẫn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, quy trình khai thác, sản xuất, vận chuyển, tuổi thọ và khả năng tái sử dụng. Một vật liệu tự nhiên nhưng được khai thác thiếu kiểm soát hoặc phải vận chuyển trên quãng đường rất dài chưa chắc có tác động môi trường thấp hơn một sản phẩm công nghiệp được sản xuất hiệu quả và có tuổi thọ cao.

Ngược lại, một số vật liệu công nghiệp lại có thể đóng góp vào mục tiêu bền vững nếu được sản xuất và sử dụng hợp lý. Tại Việt Nam, vật liệu xây không nung, bê tông khí chưng áp, bê tông bọt và tấm tường nhẹ đang được thúc đẩy nhờ khả năng tiết kiệm tài nguyên và giảm sử dụng đất sét nung. Việc tận dụng tro, xỉ, thạch cao từ các ngành công nghiệp làm nguyên liệu sản xuất vật liệu cũng góp phần đưa chất thải trở lại chu trình sử dụng.

 

3. Điều gì quyết định một vật liệu có thực sự bền vững?

Thay vì chỉ hỏi “vật liệu này có xanh không?”, chủ đầu tư, kiến trúc sư và đơn vị thi công cần xem xét nhiều yếu tố cùng lúc. Trước hết là nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất: vật liệu có sử dụng nhiều tài nguyên nguyên sinh hay không, tiêu tốn bao nhiêu năng lượng và tạo ra lượng phát thải như thế nào? Tiếp theo là quá trình vận chuyển và thi công, bởi khoảng cách vận chuyển, khối lượng vật liệu và yêu cầu xử lý tại công trường đều có thể tạo ra tác động môi trường.

Tuổi thọ và khả năng tái sử dụng cũng quan trọng không kém. Một vật liệu có độ bền cao, ít phải thay thế và có thể tháo dỡ để sử dụng lại sẽ giúp giảm nhu cầu sản xuất vật liệu mới. Đây chính là tư duy vòng đời và kinh tế tuần hoàn đang được ngành xây dựng quan tâm. UNEP khuyến nghị ngành xây dựng không chỉ giảm phát thải từ vận hành công trình mà còn phải giảm tác động từ vật liệu thông qua sử dụng ít vật liệu hơn, tăng tái sử dụng, tái chế và thiết kế để tháo dỡ.

 

4. Lựa chọn vật liệu xanh cần gắn với công trình thực tế

Một vật liệu được đánh giá cao về môi trường nhưng không phù hợp với điều kiện sử dụng vẫn chưa phải lựa chọn tối ưu. Công trình ở khu vực khí hậu nóng ẩm, chẳng hạn, cần quan tâm đến khả năng chống ẩm, độ bền, khả năng cách nhiệt và yêu cầu bảo trì. Nếu vật liệu nhanh xuống cấp và phải thay thế nhiều lần, lợi ích môi trường ban đầu có thể bị giảm đáng kể.

Vì vậy, lựa chọn vật liệu xây dựng xanh cần được đặt trong tổng thể thiết kế và thi công. Kiến trúc sư cần cân nhắc vật liệu ngay từ giai đoạn thiết kế; đơn vị thi công cần kiểm soát chất lượng và hạn chế hao hụt tại công trường; còn chủ đầu tư cần quan tâm đến cả chi phí vận hành và vòng đời thay vì chỉ nhìn vào chi phí ban đầu. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với quá trình chuyển đổi của ngành xây dựng Việt Nam, khi Bộ Xây dựng đang thúc đẩy phát triển vật liệu xanh, vật liệu tiết kiệm năng lượng và các giải pháp giảm phát thải trong giai đoạn 2026–2030.

 

Kết luận

Vật liệu xây dựng xanh không đơn giản là vật liệu tự nhiên, tái chế hay có tên gọi “thân thiện môi trường”. Giá trị bền vững của một vật liệu cần được nhìn xuyên suốt vòng đời, từ nguồn nguyên liệu và sản xuất đến vận chuyển, thi công, sử dụng, bảo trì và khả năng tái sử dụng sau này.

Trong bối cảnh ngành xây dựng đang hướng tới giảm phát thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, lựa chọn vật liệu sẽ ngày càng trở thành một quyết định mang tính chiến lược. Một công trình bền vững không nhất thiết phải sử dụng thật nhiều vật liệu “xanh”, mà quan trọng hơn là sử dụng đúng vật liệu, đúng vị trí và đúng mục đích, để mỗi lựa chọn đều tạo ra giá trị lâu dài cho công trình và môi trường.

 

Liên hệ và nhận tư vấn chi tiết qua: