
Khi nhắc đến kiến trúc xanh, nhiều người thường hình dung về những công trình phủ đầy cây xanh, có sân vườn lớn hoặc sử dụng nhiều vật liệu mang màu sắc tự nhiên. Tuy nhiên, đó mới chỉ là một phần rất nhỏ của câu chuyện. Một công trình có nhiều cây xanh chưa chắc đã là công trình xanh nếu tiêu thụ quá nhiều năng lượng, sử dụng tài nguyên thiếu hiệu quả hoặc không tạo ra môi trường sống tốt cho người sử dụng.
Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam ngày càng quan tâm đến tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên, việc hiểu đúng về kiến trúc xanh trở nên cần thiết. Đến hết quý III/2025, Việt Nam đã có hơn 600 công trình xanh với tổng diện tích sàn gần 17 triệu m², cho thấy xu hướng này đang dần chuyển từ khái niệm thành một hướng phát triển thực tế của thị trường xây dựng.
1. Kiến trúc xanh không đồng nghĩa với “nhiều cây xanh”
Cây xanh có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo bóng mát, cải thiện cảnh quan và hỗ trợ vi khí hậu. Tuy nhiên, một công trình được xem xét theo hướng xanh cần nhìn trên nhiều khía cạnh hơn, bao gồm hiệu quả sử dụng năng lượng, nước và tài nguyên, chất lượng môi trường trong nhà, giảm chất thải cũng như tác động của công trình trong quá trình thiết kế, xây dựng và vận hành. Đây cũng là những yếu tố nằm trong cách tiếp cận về công trình xanh của World Green Building Council.
Vì vậy, một tòa nhà có khu vườn lớn nhưng sử dụng hệ thống điều hòa tiêu tốn nhiều năng lượng, thiết kế thiếu thông gió tự nhiên hoặc sử dụng vật liệu không hiệu quả chưa thể chỉ dựa vào lượng cây xanh để khẳng định tính bền vững. Ngược lại, một công trình không có quá nhiều mảng xanh nhưng được tổ chức tốt về hướng nắng, thông gió, chiếu sáng tự nhiên, vật liệu và hệ thống kỹ thuật vẫn có thể đạt hiệu quả môi trường cao. Kiến trúc xanh trước hết là tư duy thiết kế tổng thể, chứ không phải một yếu tố trang trí.
2. Công trình xanh không chỉ là chuyện tiết kiệm điện
Tiết kiệm năng lượng là một thành phần quan trọng của công trình xanh, nhưng không phải tiêu chí duy nhất. Một công trình bền vững cần đồng thời quan tâm đến nước, vật liệu, chất lượng không khí trong nhà, khả năng giảm chất thải và sức khỏe của người sử dụng. Bộ Xây dựng cũng đang thúc đẩy các giải pháp liên quan đến tối ưu hóa năng lượng, vật liệu và giảm phát thải trong công trình xanh.
Điều này có nghĩa là hiệu quả của kiến trúc xanh cần được nhìn xuyên suốt vòng đời công trình. Từ giai đoạn lựa chọn vị trí, định hướng công trình, thiết kế mặt bằng, lựa chọn vật liệu cho đến thi công và vận hành, mỗi quyết định đều có thể tạo ra tác động khác nhau. Chẳng hạn, việc tận dụng ánh sáng tự nhiên có thể giúp giảm nhu cầu chiếu sáng nhân tạo, nhưng nếu xử lý mặt đứng không phù hợp thì lượng bức xạ nhiệt đi vào công trình lại tăng lên. Vì vậy, giải pháp xanh cần được tính toán đồng bộ thay vì tối ưu một yếu tố riêng lẻ.
3. Vật liệu “tự nhiên” chưa chắc đã đồng nghĩa với bền vững
Một hiểu lầm khác là cứ sử dụng vật liệu có nguồn gốc tự nhiên thì công trình sẽ trở nên xanh hơn. Trên thực tế, tính bền vững của vật liệu cần được xem xét trong một phạm vi rộng hơn: nguồn gốc nguyên liệu, quá trình sản xuất, vận chuyển, độ bền, khả năng bảo trì, tái sử dụng hoặc tái chế và tác động của vật liệu trong suốt vòng đời.
Tại Việt Nam, Bộ Xây dựng đang nhấn mạnh vai trò của vật liệu tuần hoàn, vật liệu có hàm lượng tái chế, sản phẩm có thông tin minh bạch về thành phần và các giải pháp giúp giảm phát thải. Một số hệ thống đánh giá công trình xanh như LEED, LOTUS và EDGE cũng dành sự quan tâm đáng kể đến vật liệu và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Do đó, thay vì đặt câu hỏi “vật liệu này có xanh không?”, cách tiếp cận phù hợp hơn là xem xét vật liệu này được sản xuất, sử dụng và kết thúc vòng đời như thế nào. Một vật liệu có độ bền cao, ít phải thay thế và có khả năng tái sử dụng trong tương lai có thể tạo ra giá trị bền vững khác với một vật liệu được quảng bá là “tự nhiên” nhưng có vòng đời sử dụng ngắn.
4. Kiến trúc xanh cần bắt đầu từ thiết kế, không phải bổ sung sau cùng
Một trong những khác biệt quan trọng giữa thiết kế xanh thực chất và việc “thêm yếu tố xanh” nằm ở thời điểm đưa các tiêu chí bền vững vào dự án. Nếu chỉ đến giai đoạn cuối mới bổ sung cây xanh, thiết bị tiết kiệm năng lượng hoặc một số vật liệu được quảng bá là thân thiện môi trường thì khả năng tối ưu tổng thể sẽ bị hạn chế.
Kiến trúc xanh cần được xem xét ngay từ những quyết định đầu tiên: công trình quay về hướng nào, tổ chức không gian ra sao, tận dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên như thế nào, lớp vỏ công trình kiểm soát nhiệt ra sao, hệ thống kỹ thuật hoạt động hiệu quả đến đâu và vật liệu có phù hợp với điều kiện địa phương hay không. World Green Building Council cũng tiếp cận công trình xanh theo hướng toàn diện, kết hợp giữa giảm carbon, sử dụng hiệu quả tài nguyên, sức khỏe con người và khả năng thích ứng của công trình.
Với công trình tại Việt Nam, tư duy này càng có ý nghĩa khi điều kiện khí hậu khác nhau giữa các vùng và nhu cầu sử dụng công trình ngày càng đa dạng. Một giải pháp phù hợp không nhất thiết phải là công nghệ phức tạp hay đắt tiền; đôi khi hiệu quả lại đến từ cách tổ chức không gian, lựa chọn vật liệu phù hợp khí hậu và giảm nhu cầu tiêu thụ năng lượng ngay từ đầu.
Kết luận
Kiến trúc xanh không đơn giản là đưa cây xanh vào công trình. Đó là cách tiếp cận tổng thể nhằm sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm tác động môi trường, nâng cao chất lượng không gian sống và kéo dài giá trị sử dụng của công trình. Cây xanh, vật liệu, năng lượng hay công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược thiết kế thống nhất.
Khi ngành xây dựng Việt Nam tiếp tục chuyển dịch theo hướng tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và phát triển bền vững, kiến trúc xanh sẽ ngày càng được nhìn nhận không phải như một “phong cách thiết kế”, mà là một tư duy tạo lập công trình có trách nhiệm với con người và môi trường.
Liên hệ và nhận tư vấn chi tiết qua:
- Facebook: XYZ Joint Stock Company
- Email: t@xyz.com.vn



